radial keratotomy

radial keratotomy

A surgeon performs radial keratotomy to correct a patient's vision.

Định nghĩa

Danh từ: - Phẫu thuật cắt giác mạc hình nan hoa: "radial keratotomy" (viết tắt: RK) một thủ thuật phẫu thuật mắt, trong đó bác sĩ rạch các đường cắt nhỏ hình nan hoa trên bề mặt giác mạc (lớp màng trong suốtphía trước mắt). Mục đích của các đường rạch này làm thay đổi độ cong của giác mạc, khiến phồng lên, từ đó giúp điều chỉnh tật cận thị (myopia) bằng cách giảm độ hội tụ của ánh sáng khi đi vào mắt.

dụ sử dụng
  • (Phẫu thuật cắt giác mạc hình nan hoa từng một thủ thuật phẫu thuật phổ biến để điều trị cận thị trước khi LASIK ra đời.)
  • (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt giác mạc hình nan hoa để điều chỉnh tật cận thị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a radial keratotomy": thực hiện phẫu thuật cắt giác mạc hình nan hoa.

    • The surgeon performed a radial keratotomy on both eyes. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật cắt giác mạc hình nan hoa trên cả hai mắt.)
  • "radial keratotomy incisions": các đường rạch hình nan hoa trong phẫu thuật.

    • The radial keratotomy incisions are made in a spoke-like pattern. (Các đường rạch trong phẫu thuật cắt giác mạc hình nan hoa được thực hiện theo hình dạng như nan hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Keratotomy (n): phẫu thuật cắt giác mạc (thủ thuật rạch giác mạc nói chung).
    • Keratotomy is a type of refractive surgery. (Phẫu thuật cắt giác mạc một loại phẫu thuật khúc xạ.)
  • Radial (adj): hình nan hoa, tỏa ra từ tâm.
    • The incisions are radial in nature. (Các đường rạch tính chất hình nan hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • RK (viết tắt): phẫu thuật cắt giác mạc hình nan hoa.
    • RK was developed in the 1970s. (RK được phát triển vào những năm 1970.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "radial keratotomy".